解暑

jiě shǔ giải thử

Hán Việt: giải thử · Pinyin: jiě shǔ

Tổng quan

to beat the summer heat

Cấu tạo: (giải) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消暑;解除暑热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消暑;解除暑热。

Eng

  • CC-CEDICT to beat the summer heat
  • Cihui to beat the summer heat