解札 jiě zhá · giải trát Hán Việt: giải trát · Pinyin: jiě zhá Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 札 (trát)Pinyinjiě zháHán Việtgiải trátCấu tạo解 + 札 · giải + trát nghĩa thành phần: giải + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓衣脱线露口。Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣脱线露口。