解束

jiě shù giải thúc

Hán Việt: giải thúc · Pinyin: jiě shù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱落,散开。喻纲纪废弛解体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱落,散开。喻纲纪废弛解体。