解構

jiě gòu giải cấu

Hán Việt: giải cấu · Pinyin: jiě gòu

Tổng quan

giải cấu trúc

Cấu tạo: (giải) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải cấu trúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.會合。《淮南子.俶真》:「孰肯解構人間之事,以物煩其性命乎?」 2.離間。《後漢書.卷一三.隗囂傳》:「自今以後,手書相聞,勿用傍人解構之言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"解构"。

Eng

  • CC-CEDICT to deconstruct
  • Cihui to deconstruct