解析學

giải tích học

Hán Việt: giải tích học

Tổng quan

môn phân tích, môn giải tích

Cấu tạo: (giải) + (tích) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn phân tích, môn giải tích

ja

  • JMdict analysis