解果 jiě guǒ · giải quả Hán Việt: giải quả · Pinyin: jiě guǒ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 果 (quả)Pinyinjiě guǒHán Việtgiải quảCấu tạo解 + 果 · giải + quả nghĩa thành phần: giải + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭小的高地。比喻中间高两旁低的帽子; 狭隘。Tân Hoa Tự Điển 1.狭小的高地。比喻中间高两旁低的帽子。 2.狭隘。