解夢

jiě mèng giải mộng

Hán Việt: giải mộng · Pinyin: jiě mèng

Tổng quan

giải mộng

Cấu tạo: (giải) + (mộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải mộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解析夢境。如:「有些學者利用解夢來研究人的潛在心裡狀態。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解说梦兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解说梦兆。

Eng

  • CC-CEDICT to interpret a dream
  • Cihui 解夢 iěmèng v.o. explain dreams (as in fortune telling)