解械 jiě xiè · giải giới Hán Việt: giải giới · Pinyin: jiě xiè Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 械 (giới)Pinyinjiě xièHán Việtgiải giớiCấu tạo解 + 械 · giải + giới nghĩa thành phần: giải + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除刑具。指被释放。Tân Hoa Tự Điển 1.解除刑具。指被释放。