解榜 jiě bǎng · giải bảng Hán Việt: giải bảng · Pinyin: jiě bǎng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 榜 (bảng)Pinyinjiě bǎngHán Việtgiải bảngCấu tạo解 + 榜 · giải + bảng nghĩa thành phần: giải + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"解牓"; 唐宋时解试中式的榜文。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"解牓"。 2.唐宋时解试中式的榜文。