解比 jiě bǐ · giải bỉ Hán Việt: giải bỉ · Pinyin: jiě bǐ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 比 (bỉ)Pinyinjiě bǐHán Việtgiải bỉCấu tạo解 + 比 · giải + bỉ nghĩa thành phần: giải + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓选送应举者参加大比。Tân Hoa Tự Điển 1.谓选送应举者参加大比。