解法
giải pháp
Hán Việt: giải pháp · Pinyin: jiě fǎ
Tổng quan
giải pháp; cách giải quyết; phương pháp giải quyết
1.解救的方法。 2.讲法。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Cách thức gỡ rối công việc.; ách thức gỡ rối công việc.; giải pháp (cho một bài toán) , phương pháp giải; 1. giải pháp; cách giải quyết; phương pháp giải quyết; cách giải quyết; phương pháp giải quyết; đáp án; lời giải
- Biên soạn 解法 iěfǎ n. <math.> solution
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.解救的方法。 2.讲法。
Eng
- JMdict (key to) solution
- Cihui solution (to a math problem); method of solving
- Tần suất từ 解法 iěfǎ n. <math.> solution
Đức
- Handedict Auflösung (S, Math)
ja
- JMdict 解法(かいほう)
other
- Nguồn khác Cách thức gỡ rối công việc