解法

jiě fǎ giải pháp

Hán Việt: giải pháp · Pinyin: jiě fǎ

Tổng quan

giải pháp (cho một bài toán) | phương pháp giải ách thức gỡ rối công việc. giải pháp giải pháp ☆Cách thức gỡ rối công việc.

Cấu tạo: (giải) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải pháp (cho một bài toán) | phương pháp giải ách thức gỡ rối công việc. giải pháp giải pháp ☆Cách thức gỡ rối công việc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解救的方法; 讲法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解救的方法。 2.讲法。

Eng

  • CC-CEDICT solution (to a math problem)|method of solving
  • Cihui solution (to a math problem); method of solving

ja

  • JMdict (key to) solution