解泰

jiě tài giải thái

Hán Việt: giải thái · Pinyin: jiě tài

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲适而舒坦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲适而舒坦。