解澤 jiě zé · giải trạch Hán Việt: giải trạch · Pinyin: jiě zé Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 澤 (trạch)Pinyinjiě zéHán Việtgiải trạchCấu tạo解 + 澤 · giải + trạch nghĩa thành phần: giải + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布施恩泽; 指恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.布施恩泽。 2.指恩泽。