解溲

jiě sōu giải sửu

Hán Việt: giải sửu · Pinyin: jiě sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (sửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排泄大小便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排泄大小便。

Eng

  • Cihui 解溲 iěsōu v.o. <wr.> urinate