解煩

jiě fán giải phiền

Hán Việt: giải phiền · Pinyin: jiě fán

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.解除烦闷。 2.见"解烦兵"。