解煞

jiě shā giải sát

Hán Việt: giải sát · Pinyin: jiě shā

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时谓祭煞神以免除凶厄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓祭煞神以免除凶厄。