解煩

jiě fán giải phiền

Hán Việt: giải phiền · Pinyin: jiě fán

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Giải muộn 解悶. giải phiền giải phiền ☆Như Giải muộn 解悶.