解牓 jiě bǎng · giải bảng Hán Việt: giải bảng · Pinyin: jiě bǎng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 牓 (bảng)Pinyinjiě bǎngHán Việtgiải bảngCấu tạo解 + 牓 · giải + bảng nghĩa thành phần: giải + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解榜"。