解狀 jiě zhuàng · giải trạng Hán Việt: giải trạng · Pinyin: jiě zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 狀 (trạng)Pinyinjiě zhuàngHán Việtgiải trạngCấu tạo解 + 狀 · giải + trạng nghĩa thành phần: giải + trạng