解環 jiě huán · giải hoàn Hán Việt: giải hoàn · Pinyin: jiě huán Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 環 (hoàn)Pinyinjiě huánHán Việtgiải hoànCấu tạo解 + 環 · giải + hoàn nghĩa thành phần: giải + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解连环"。