解珥 jiě ěr · giải nhị Hán Việt: giải nhị · Pinyin: jiě ěr Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 珥 (nhị)Pinyinjiě ěrHán Việtgiải nhịCấu tạo解 + 珥 · giải + nhị nghĩa thành phần: giải + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱去耳饰。古代妇女请罪的表示。Tân Hoa Tự Điển 1.脱去耳饰。古代妇女请罪的表示。