解璽 jiě xǐ · giải tỉ Hán Việt: giải tỉ · Pinyin: jiě xǐ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 璽 (tỉ)Pinyinjiě xǐHán Việtgiải tỉCấu tạo解 + 璽 · giải + tỉ nghĩa thành phần: giải + tỉ