解由 jiě yóu · giải do Hán Việt: giải do · Pinyin: jiě yóu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 由 (do)Pinyinjiě yóuHán Việtgiải doCấu tạo解 + 由 · giải + do nghĩa thành phần: giải + do Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋元时官吏调任时的证明文书。Tân Hoa Tự Điển 1.宋元时官吏调任时的证明文书。