解白 jiě bái · giải bạch Hán Việt: giải bạch · Pinyin: jiě bái Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 白 (bạch)Pinyinjiě báiHán Việtgiải bạchCấu tạo解 + 白 · giải + bạch nghĩa thành phần: giải + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表白。Tân Hoa Tự Điển 1.表白。