解破 jiě pò · giải phá Hán Việt: giải phá · Pinyin: jiě pò Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 破 (phá)Pinyinjiě pòHán Việtgiải pháCấu tạo解 + 破 · giải + phá nghĩa thành phần: giải + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解剖; 谓用某种法术将另一种法术破除。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解剖。 2.谓用某种法术将另一种法术破除。