解祀 jiě sì · giải tự Hán Việt: giải tự · Pinyin: jiě sì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 祀 (tự)Pinyinjiě sìHán Việtgiải tựCấu tạo解 + 祀 · giải + tự nghĩa thành phần: giải + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解祠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解祠。