解神 jiě shén · giải thần Hán Việt: giải thần · Pinyin: jiě shén Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 神 (thần)Pinyinjiě shénHán Việtgiải thầnCấu tạo解 + 神 · giải + thần nghĩa thành phần: giải + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹酬神。祈神还愿; 月中善神。Tân Hoa Tự Điển 1.犹酬神。祈神还愿。 2.月中善神。