解禱 jiě dǎo · giải đảo Hán Việt: giải đảo · Pinyin: jiě dǎo Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 禱 (đảo)Pinyinjiě dǎoHán Việtgiải đảoCấu tạo解 + 禱 · giải + đảo nghĩa thành phần: giải + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消灾求福的一种祭祀活动。Tân Hoa Tự Điển 1.消灾求福的一种祭祀活动。