解禍 jiě huò · giải họa Hán Việt: giải họa · Pinyin: jiě huò Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 禍 (họa)Pinyinjiě huòHán Việtgiải họaCấu tạo解 + 禍 · giải + họa nghĩa thành phần: giải + họa