解科 jiě kē · giải khoa Hán Việt: giải khoa · Pinyin: jiě kē Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 科 (khoa)Pinyinjiě kēHán Việtgiải khoaCấu tạo解 + 科 · giải + khoa nghĩa thành phần: giải + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓要旨清楚,条理分明。Tân Hoa Tự Điển 1.谓要旨清楚,条理分明。