解秩 jiě zhì · giải trật Hán Việt: giải trật · Pinyin: jiě zhì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 秩 (trật)Pinyinjiě zhìHán Việtgiải trậtCấu tạo解 + 秩 · giải + trật nghĩa thành phần: giải + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 免去官职。Tân Hoa Tự Điển 1.免去官职。