解穢 jiě huì · giải uế Hán Việt: giải uế · Pinyin: jiě huì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 穢 (uế)Pinyinjiě huìHán Việtgiải uếCấu tạo解 + 穢 · giải + uế nghĩa thành phần: giải + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除秽恶。亦指除去秽气。Tân Hoa Tự Điển 1.解除秽恶。亦指除去秽气。