解空

giải không

Hán Việt: giải không

Tổng quan

giải không (術語)悟解諸法之空相也。佛弟子中以須菩提為解空第一。註維摩經三曰:「肇曰:須菩提,秦言善吉,弟子中解空第一也。」☸

Cấu tạo: (giải) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải không (術語)悟解諸法之空相也。佛弟子中以須菩提為解空第一。註維摩經三曰:「肇曰:須菩提,秦言善吉,弟子中解空第一也。」☸