解竄

jiě cuàn giải thoán

Hán Việt: giải thoán · Pinyin: jiě cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离散逃窜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离散逃窜。