解簪 jiě zān · giải trâm Hán Việt: giải trâm · Pinyin: jiě zān Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 簪 (trâm)Pinyinjiě zānHán Việtgiải trâmCấu tạo解 + 簪 · giải + trâm nghĩa thành phần: giải + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解去束发之簪。谓就寝; 解去簪缨。谓仕途失宠。Tân Hoa Tự Điển 1.解去束发之簪。谓就寝。 2.解去簪缨。谓仕途失宠。