解紅 jiě hóng · giải hồng Hán Việt: giải hồng · Pinyin: jiě hóng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 紅 (hồng)Pinyinjiě hóngHán Việtgiải hồngCấu tạo解 + 紅 · giải + hồng nghĩa thành phần: giải + hồng