解紐 jiě niǔ · giải nữu Hán Việt: giải nữu · Pinyin: jiě niǔ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 紐 (nữu)Pinyinjiě niǔHán Việtgiải nữuCấu tạo解 + 紐 · giải + nữu nghĩa thành phần: giải + nữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 失去維繫。《文選.孫楚.為石仲容與孫皓書》:「九州絕貫,皇綱解紐。」《文選.干寶.晉紀總論》:「名實反錯,天網解紐。」