解紓 jiě shū · giải thư Hán Việt: giải thư · Pinyin: jiě shū Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 紓 (thư)Pinyinjiě shūHán Việtgiải thưCấu tạo解 + 紓 · giải + thư nghĩa thành phần: giải + thư