解給 jiě gěi · giải cấp Hán Việt: giải cấp · Pinyin: jiě gěi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 給 (cấp)Pinyinjiě gěiHán Việtgiải cấpCấu tạo解 + 給 · giải + cấp nghĩa thành phần: giải + cấp