解紐 jiě niǔ · giải nữu Hán Việt: giải nữu · Pinyin: jiě niǔ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 紐 (nữu)Pinyinjiě niǔHán Việtgiải nữuCấu tạo解 + 紐 · giải + nữu nghĩa thành phần: giải + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻国家纲纪废弛。Tân Hoa Tự Điển 1.喻国家纲纪废弛。