解經 jiě jīng · giải kinh Hán Việt: giải kinh · Pinyin: jiě jīng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 經 (kinh)Pinyinjiě jīngHán Việtgiải kinhCấu tạo解 + 經 · giải + kinh nghĩa thành phần: giải + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解释经义。Tân Hoa Tự Điển 1.解释经义。