解綁
giải bảng
Hán Việt: giải bảng · Pinyin: jiě bǎng
Tổng quan
gỡ liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)
Nghĩa
Việt
- Cihui gỡ liên kết (ví dụ: số điện thoại khỏi tài khoản)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 松绑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.松绑。
Eng
- CC-CEDICT to unbind (e.g. a phone number from an account)
- Cihui to unbind (e.g. a phone number from an account)