解结 jiě jié·giải kết Hán Việt: giải kết · Pinyin: jiě jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.解开结扣。 2.消除郁结; 解开疙瘩。 3.谓溃散。 4.释冤; 解怨。 Cấu tạo: 解 (giải) + 結 (kết)Pinyinjiě jiéHán Việtgiải kếtCấu tạo解 + 結 · giải + kết nghĩa thành phần: giải + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.解开结扣。 2.消除郁结; 解开疙瘩。 3.谓溃散。 4.释冤; 解怨。 Từ liên quan Gần nghĩa結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印 · 結合