解繩 giải thằng Hán Việt: giải thằng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 繩 (thằng)Hán Việtgiải thằngCấu tạo解 + 繩 · giải + thằng nghĩa thành phần: giải + thằng Nghĩa EngCihui 解繩 iěshéng v.o. 1. free sb.'s bonds 2. lift restrictions