解維
giải duy
Hán Việt: giải duy · Pinyin: jiě wéi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解开缆索。指开船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.解开缆索。指开船。
Eng
- Cihui 解維 jiěwéi v.o. cast off the mooring lines
Hán Việt: giải duy · Pinyin: jiě wéi