解綬 jiě shòu · giải thụ Hán Việt: giải thụ · Pinyin: jiě shòu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 綬 (thụ)Pinyinjiě shòuHán Việtgiải thụCấu tạo解 + 綬 · giải + thụ nghĩa thành phần: giải + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解下印绶。指辞去官职解绶还乡。EngCihui 解綬 iěshòu v.o. resign from public office