解罔 jiě wǎng · giải võng Hán Việt: giải võng · Pinyin: jiě wǎng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 罔 (võng)Pinyinjiě wǎngHán Việtgiải võngCấu tạo解 + 罔 · giải + võng nghĩa thành phần: giải + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解网"。