解署 jiě shǔ · giải thự Hán Việt: giải thự · Pinyin: jiě shǔ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 署 (thự)Pinyinjiě shǔHán Việtgiải thựCấu tạo解 + 署 · giải + thự nghĩa thành phần: giải + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署。Tân Hoa Tự Điển 1.官署。