解罷 jiě bà · giải bãi Hán Việt: giải bãi · Pinyin: jiě bà Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 罷 (bãi)Pinyinjiě bàHán Việtgiải bãiCấu tạo解 + 罷 · giải + bãi nghĩa thành phần: giải + bãi