解羽

jiě yǔ giải vũ

Hán Việt: giải vũ · Pinyin: jiě yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽毛脱落。亦指禽鸟死去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羽毛脱落。亦指禽鸟死去。